Ý NGHĨA CÁC CHỮ HOA KHI ĐẶT HÀNG
Màu sắc | 颜色
黑色:màu đen | 白色:màu trắng
黄色 |
绿色 |
果绿 |
军绿 |
湖蓝,天蓝 |
深蓝,藏蓝 |
蓝色 |
粉色 |
玫红 |
红色 |
酒红 |
灰色 |
咖啡,棕色 |
驼色 |
橙色 |
紫色 |
杏色* Những chữ sau đây có nghĩa là hết hàng, ngưng sản xuất: 缺货,占缺,无货,断货,下架,售完(thường sẽ xuất hiện trong ** hoặc () đứng trước mã số hoặc sau cùng dòng tên sản phẩm)
------------------------------------------------------------------------------------- --------------------------------------
Trọng lượng | 重量
Mã số | 商号
Gr | 克
Kèm | 配,配送,含
Không kèm | 不配,不含
Dây nịt | 腰带
Set 2 áo | 两件套
Set 2 áo giả | 假两件套Giá bán lẻ | 零售价 (thường thì không áp dụng giá này)
Giá bán sỉ | 批发价
Giá thành viên | 会员价 ____________________TRÁC THÔNG MẪN0902 991 992
jontrac@yahoo.com